Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/127673865.webp
prateado
o carro prateado
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/102099029.webp
oval
a mesa oval
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/132465430.webp
estúpido
uma mulher estúpida
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/126987395.webp
divorciado
o casal divorciado
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/169533669.webp
necessário
o passaporte necessário
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/171965638.webp
seguro
uma roupa segura
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/115595070.webp
sem esforço
a ciclovia sem esforço
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/103342011.webp
estrangeiro
a solidariedade estrangeira
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/122063131.webp
picante
uma pasta picante
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/125129178.webp
morto
um Pai Natal morto
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/118962731.webp
indignada
uma mulher indignada
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/175455113.webp
sem nuvens
um céu sem nuvens
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây