Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/92426125.webp
lúdico
a aprendizagem lúdica
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/59882586.webp
alcoólatra
o homem alcoólatra
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/101101805.webp
alto
a torre alta
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/130292096.webp
bêbado
o homem bêbado
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/15049970.webp
terrível
uma enchente terrível
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/30244592.webp
pobre
habitações pobres
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/75903486.webp
preguiçoso
uma vida preguiçosa
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/132049286.webp
pequeno
o bebé pequeno
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/132144174.webp
cuidadoso
o rapaz cuidadoso
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/105383928.webp
verde
o vegetal verde
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/85738353.webp
absoluto
potabilidade absoluta
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/134719634.webp
cómico
barbas cómicas
kỳ cục
những cái râu kỳ cục