Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/131343215.webp
疲れている
疲れた女性
tsukarete iru
tsukareta josei
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/64546444.webp
毎週
毎週のゴミ収集
maishū
maishū no gomi shūshū
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/114993311.webp
はっきりした
はっきりした眼鏡
hakkiri shita
hakkiri shita megane
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/87672536.webp
3倍の
3倍の携帯チップ
3-bai no
3-bai no keitai chippu
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/101101805.webp
高い
高い塔
takai
takai tō
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/39465869.webp
有期
有期の駐車時間
yūki
yūki no chūsha jikan
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/129704392.webp
いっぱいの
いっぱいのショッピングカート
ippai no
ippai no shoppingukāto
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/49304300.webp
完成していない
完成していない橋
kansei shite inai
kansei shite inai hashi
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/104397056.webp
完成した
ほぼ完成した家
kansei shita
hobo kansei shita ie
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/172157112.webp
ロマンチックな
ロマンチックなカップル
romanchikkuna
romanchikkuna kappuru
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/113624879.webp
毎時の
毎時の交代
maiji no
maiji no kōtai
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/174751851.webp
前の
前のパートナー
mae no
mae no pātonā
trước
đối tác trước đó