Từ vựng

Học tính từ – Latvia

cms/adjectives-webp/45150211.webp
uzticīgs
uzticības zīme mīlestībā
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ovaļš
ovaļais galds
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/68983319.webp
parādā
parādā esoša persona
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/173160919.webp
neapstrādāts
neapstrādāta gaļa
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/110722443.webp
apaļš
apaļa bumba
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/123115203.webp
slepenīgs
slepena informācija
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/132679553.webp
bagāts
bagāta sieviete
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/133394920.webp
precīzs
precīzs trāpījums
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/13792819.webp
neizietams
neizietamā iela
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/168327155.webp
lilas
lilas lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/102746223.webp
nedraudzīgs
nedraudzīgais cilvēks
không thân thiện
chàng trai không thân thiện