Từ vựng

Học tính từ – Catalan

cms/adjectives-webp/129050920.webp
famós
el temple famós
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/115283459.webp
gras
una persona grassa
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/126936949.webp
lleuger
la ploma lleugera
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/134156559.webp
prematurament
aprenentatge prematur
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/11492557.webp
elèctric
el ferrocarril elèctric de muntanya
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/132368275.webp
profund
neu profunda
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romàntic
una parella romàntica
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/40795482.webp
confusible
tres nadons confusibles
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/132617237.webp
pesat
un sofà pesat
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/135350540.webp
existent
el parc infantil existent
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/64904183.webp
inclòs
les canyetes incloses
bao gồm
ống hút bao gồm