Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

diferente
posturas corporales diferentes
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau

protestante
el sacerdote protestante
tin lành
linh mục tin lành

externo
un almacenamiento externo
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi

necesario
la neumáticos de invierno necesarios
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết

nuevo
el fuego artificial nuevo
mới
pháo hoa mới

inteligente
la chica inteligente
thông minh
cô gái thông minh

celoso
la mujer celosa
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông

fuerte
remolinos de tormenta fuertes
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ

inútil
el espejo del coche inútil
vô ích
gương ô tô vô ích

temprano
aprendizaje temprano
sớm
việc học sớm

ancho
una playa ancha
rộng
bãi biển rộng
