Từ vựng

Học tính từ – Tây Ban Nha

cms/adjectives-webp/100613810.webp
tempestuoso
el mar tempestuoso
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/132633630.webp
nevado
árboles nevados
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/115595070.webp
sin esfuerzo
el carril bici sin esfuerzo
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/105518340.webp
sucio
el aire sucio
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/131904476.webp
peligroso
el cocodrilo peligroso
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/118968421.webp
fértil
un suelo fértil
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/133003962.webp
caliente
los calcetines calientes
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/45150211.webp
fiel
un símbolo de amor fiel
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/108332994.webp
débil
el hombre débil
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/111608687.webp
salado
cacahuetes salados
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/94039306.webp
minúsculo
los brotes minúsculos
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/125506697.webp
bueno
buen café
tốt
cà phê tốt