Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

tempestuoso
el mar tempestuoso
bão táp
biển đang có bão

nevado
árboles nevados
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết

sin esfuerzo
el carril bici sin esfuerzo
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng

sucio
el aire sucio
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu

peligroso
el cocodrilo peligroso
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm

fértil
un suelo fértil
màu mỡ
đất màu mỡ

caliente
los calcetines calientes
ấm áp
đôi tất ấm áp

fiel
un símbolo de amor fiel
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành

débil
el hombre débil
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối

salado
cacahuetes salados
mặn
đậu phộng mặn

minúsculo
los brotes minúsculos
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
