Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/128024244.webp
azul
bolas de Natal azuis
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/130972625.webp
delicioso
uma pizza deliciosa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/25594007.webp
aterrador
a tarefa aterradora
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/171538767.webp
próximo
uma relação próxima
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cuidadoso
a lavagem cuidadosa do carro
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/113864238.webp
fofo
um gatinho fofo
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/124464399.webp
moderno
um meio moderno
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/11492557.webp
elétrico
o funicular elétrico
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/66342311.webp
aquecido
a piscina aquecida
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/15049970.webp
terrível
uma enchente terrível
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/170182265.webp
específico
o interesse específico
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/74679644.webp
claro
um índice claro
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng