Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/66864820.webp
ilimitado
o armazenamento ilimitado
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/133003962.webp
quente
as meias quentes
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/170361938.webp
grave
um erro grave
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/164753745.webp
atento
o pastor alemão atento
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/40795482.webp
confundível
três bebês confundíveis
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/116145152.webp
estúpido
o rapaz estúpido
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/111608687.webp
salgado
amendoins salgados
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/78920384.webp
restante
a neve restante
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/121712969.webp
castanho
uma parede de madeira castanha
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/175820028.webp
oriental
a cidade portuária oriental
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/127330249.webp
apressado
o Pai Natal apressado
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/44027662.webp
terrível
a ameaça terrível
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm