Vocabulário

Aprenda Adjetivos – Vietnamita

cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
fértil
um solo fértil
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
bêbado
um homem bêbado
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
redondo
a bola redonda
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
fofo
um gatinho fofo
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
nativo
frutas nativas
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
elétrico
o funicular elétrico
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
amável
animais de estimação amáveis
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
nacional
as bandeiras nacionais
cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công
infrutífero
a busca infrutífera por um apartamento
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
prateado
o carro prateado
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
amargo
toranjas amargas
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
amistoso
o abraço amistoso