Vocabulário

Aprenda Adjetivos – Vietnamita

cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
acalorado
a reação acalorada
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
pobre
habitações pobres
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
suave
a temperatura suave
cms/adjectives-webp/40894951.webp
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
empolgante
a história empolgante
cms/adjectives-webp/125506697.webp
tốt
cà phê tốt
bom
bom café
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
oriental
a cidade portuária oriental
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
tímido
uma menina tímida
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
famoso
o templo famoso
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
feio
o boxeador feio
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
precoce
aprendizagem precoce
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
fofo
um gatinho fofo
cms/adjectives-webp/133003962.webp
ấm áp
đôi tất ấm áp
quente
as meias quentes