Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/173982115.webp
oranžinis
oranžinės abrikosai
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/19647061.webp
netikėtinas
netikėtinas metimas
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastiškas
fantastiškas viešnagė
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/112373494.webp
reikalingas
reikalingas žibintuvėlis
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/100658523.webp
centrinis
centrinė aikštė
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/34836077.webp
tikėtinas
tikėtina sritis
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/132028782.webp
atliktas
atlikta sniego valymo darbas
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
cms/adjectives-webp/28510175.webp
ateities
ateities energijos gamyba
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/123652629.webp
žiaurus
žiaurus berniukas
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/105595976.webp
išorinis
išorinė atmintis
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/169425275.webp
matomas
matomas kalnas
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/102474770.webp
nesėkmingas
nesėkminga būsto paieška
không thành công
việc tìm nhà không thành công