Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
tih
molba da se bude tih
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
iznenađen
iznenađeni posjetitelj džungle
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
godišnje
godišnji porast
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
vruć
vruća kaminska vatra
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
inteligentno
inteligentan učenik
thông minh
một học sinh thông minh
besplatan
besplatno prijevozno sredstvo
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
užasan
užasan morski pas
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
oštar
oštra paprika
cay
quả ớt cay
okomit
okomita stijena
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
posoljen
posoljene kikiriki
mặn
đậu phộng mặn
jasan
jasne naočale
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng