Từ vựng

Học tính từ – Na Uy

cms/adjectives-webp/53239507.webp
vidunderlig
den vidunderlige kometen
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/132974055.webp
ren
rent vann
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/174755469.webp
sosial
sosiale relasjoner
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/134146703.webp
tredje
et tredje øye
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/118962731.webp
forarget
en forarget kvinne
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/69596072.webp
ærlig
den ærlige eden
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/105388621.webp
trist
det triste barnet
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ekstern
en ekstern lagring
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/121736620.webp
fattig
en fattig mann
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/104397056.webp
ferdig
det nesten ferdige huset
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/118504855.webp
mindreårig
en mindreårig jente
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/80273384.webp
lang
den lange reisen
xa
chuyến đi xa