Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ጥቁር
ጥቁር ቀሚስ
t’ik’uri
t’ik’uri k’emīsi
đen
chiếc váy đen
አስተዋፅዝ
አስተዋፅዝ ተማሪ
āsitewat͟s’izi
āsitewat͟s’izi temarī
thông minh
một học sinh thông minh
ብር
ብር መኪና
biri
biri mekīna
bạc
chiếc xe màu bạc
ብርድ
የብርድ አየር
biridi
yebiridi āyeri
lạnh
thời tiết lạnh
ባዶ
ባዶ ማያያዣ
bado
bado mayayazha
trống trải
màn hình trống trải
ተደነቅቶ
ተደነቅቶ ዱንጉል ጎበኛ
tedenek’ito
tedenek’ito duniguli gobenya
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ቀጭን
ቀጭን ሶፋ
k’ech’ini
k’ech’ini sofa
chật
ghế sofa chật
ዙርያዊ
ዙርያዊ ኳስ
zuriyawī
zuriyawī kwasi
tròn
quả bóng tròn
ሰላምጠኛ
ሰላምጠኛ ሕይወት
selamit’enya
selamit’enya ḥiyiweti
lười biếng
cuộc sống lười biếng
በጥልቀት
በጥልቀት ሴት ልጅ
bet’ilik’eti
bet’ilik’eti sēti liji
xấu xa
cô gái xấu xa
ኀይለኛ
ኀይለኛ የዐርጥ መንቀጥቀጥ
ḫāyilenya
ḫāyilenya ye‘ārit’i menik’et’ik’et’i
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ