Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/100004927.webp
ቆልምልም
ቆልምልም ምርጥ እንጀራ
k’olimilimi
k’olimilimi mirit’i inijera
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/131868016.webp
ስሎቪንያዊ
የስሎቪንያ ዋና ከተማ
silovīniyawī
yesilovīniya wana ketema
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/87672536.webp
በሶስት ዐልፍ
በሶስት ዐልፍ ሞባይል ቻይፕ
besositi ‘ālifi
besositi ‘ālifi mobayili chayipi
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/125846626.webp
ሙሉ
ሙሉ ዝናብ
mulu
mulu zinabi
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/28851469.webp
ዘግይቷል
ዘግይቷል ሄዱ
zegiyitwali
zegiyitwali hēdu
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/117738247.webp
ታማኝ
ታማኝው ውሃ ውድብ
tamanyi
tamanyiwi wiha widibi
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/102271371.webp
ሆሞሴክሳውሊ
ሁለት ሆሞሴክሳውሊ ወንዶች
homosēkisawilī
huleti homosēkisawilī wenidochi
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/42560208.webp
የተያዘ
የተያዘ ሐሳብ
yeteyaze
yeteyaze ḥāsabi
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/128024244.webp
ሰማያዊ
ሰማያዊ የክርስማስ አክሊል.
semayawī
semayawī yekirisimasi ākilīli.
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/93014626.webp
ጤናማ
ጤናማው አትክልት
t’ēnama
t’ēnamawi ātikiliti
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/85738353.webp
በግምቱ
በግምቱ መጠጣት
begimitu
begimitu met’et’ati
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/125129178.webp
ሞተ
ሞተ የክርስማስ ዐይደታ
mote
mote yekirisimasi ‘āyideta
chết
ông già Noel chết