Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/132926957.webp
ጥቁር
ጥቁር ቀሚስ
t’ik’uri
t’ik’uri k’emīsi
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/133566774.webp
አስተዋፅዝ
አስተዋፅዝ ተማሪ
āsitewat͟s’izi
āsitewat͟s’izi temarī
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/127673865.webp
ብር
ብር መኪና
biri
biri mekīna
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/132103730.webp
ብርድ
የብርድ አየር
biridi
yebiridi āyeri
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/108932478.webp
ባዶ
ባዶ ማያያዣ
bado
bado mayayazha
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ተደነቅቶ
ተደነቅቶ ዱንጉል ጎበኛ
tedenek’ito
tedenek’ito duniguli gobenya
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/76973247.webp
ቀጭን
ቀጭን ሶፋ
k’ech’ini
k’ech’ini sofa
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/110722443.webp
ዙርያዊ
ዙርያዊ ኳስ
zuriyawī
zuriyawī kwasi
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/75903486.webp
ሰላምጠኛ
ሰላምጠኛ ሕይወት
selamit’enya
selamit’enya ḥiyiweti
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/23256947.webp
በጥልቀት
በጥልቀት ሴት ልጅ
bet’ilik’eti
bet’ilik’eti sēti liji
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/127957299.webp
ኀይለኛ
ኀይለኛ የዐርጥ መንቀጥቀጥ
ḫāyilenya
ḫāyilenya ye‘ārit’i menik’et’ik’et’i
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/172707199.webp
በርታም
በርታም አንበሳ
beritami
beritami ānibesa
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ