Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/130264119.webp
ታመምላለች
ታመምላሉ ሴት
tamemilalechi
tamemilalu sēti
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/113969777.webp
በፍቅር
በፍቅር የተዘጋጀ ስጦታ
befik’iri
befik’iri yetezegaje sit’ota
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/117966770.webp
ቀረጻኛ
ቀረጻኛን መሆን ጥያቄ
k’erets’anya
k’erets’anyani mehoni t’iyak’ē
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/23256947.webp
በጥልቀት
በጥልቀት ሴት ልጅ
bet’ilik’eti
bet’ilik’eti sēti liji
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/93014626.webp
ጤናማ
ጤናማው አትክልት
t’ēnama
t’ēnamawi ātikiliti
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/98507913.webp
ብሔራዊ
ብሔራዊ ባንዲራዎች
biḥērawī
biḥērawī banidīrawochi
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/132617237.webp
ከባድ
የከባድ ሶፋ
kebadi
yekebadi sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/90700552.webp
በርግስ
በርግስ የስፖርት ጫማ
berigisi
berigisi yesiporiti ch’ama
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/49649213.webp
ፍትሐዊ
ፍትሐዊ ክፍፍል
fitiḥāwī
fitiḥāwī kififili
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/88411383.webp
የሚያስደምር
የሚያስደምር ነገር
yemīyasidemiri
yemīyasidemiri negeri
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/118504855.webp
ማንኛውም
ማንኛውምዋ ሴት
maninyawimi
maninyawimiwa sēti
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/118968421.webp
ፍሬ የሚሰጥ
ፍሬ የሚሰጥ መሬት
firē yemīset’i
firē yemīset’i merēti
màu mỡ
đất màu mỡ