Từ vựng

Học tính từ – Slovenia

cms/adjectives-webp/122775657.webp
čuden
čudna slika
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/173160919.webp
surovo
surovo meso
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/92426125.webp
igriv
igrivo učenje
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/132617237.webp
težek
težak kavč
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/1703381.webp
neverjetno
neverjetna nesreča
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/171244778.webp
redko
redka panda
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/45750806.webp
odlično
odlična večerja
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/71079612.webp
angleško govoreč
angleško govoreča šola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/88411383.webp
zanimiv
zanimiva tekočina
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/74679644.webp
pregleden
pregleden register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/174751851.webp
prejšnji
prejšnji partner
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/131868016.webp
slovenski
slovenska prestolnica
Slovenia
thủ đô Slovenia