Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/132612864.webp
سمين
سمكة سمينة
samin
samakat saminat
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/101204019.webp
ممكن
العكس المحتمل
mumkin
aleaks almuhtamali
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/133566774.webp
ذكي
تلميذ ذكي
dhaki
tilmidh dhaki
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/134344629.webp
أصفر
موز أصفر
’asfar
mawz ’asfar
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/126284595.webp
سريع
سيارة سريعة
sarie
sayaarat sarieatun
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/88317924.webp
وحيد
الكلب الوحيد
wahid
alkalb alwahidu
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/129080873.webp
مشمس
سماء مشمسة
mushmis
sama’ mushmisatun
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/68653714.webp
بروتستانتي
الكاهن البروتستانتي
burutistanti
alkahin alburwtistanti
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/117502375.webp
مفتوح
الستارة المفتوحة
maftuh
alsitarat almaftuhatu
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/116622961.webp
محلي
الخضروات المحلية
mahaliy
alkhudrawat almahaliyatu
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/125129178.webp
ميت
بابا نويل ميت
mit
baba nuil mit
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/171323291.webp
عبر الإنترنت
الاتصال عبر الإنترنت
eabr al’iintirniti
alaitisal eabr al’iintirnti
trực tuyến
kết nối trực tuyến