Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/126284595.webp
سريع
سيارة سريعة
sarie
sayaarat sarieatun
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ساذج
الإجابة الساذجة
sadhaj
al’iijabat alsaadhajatu
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/122973154.webp
وعر
طريق وعر
waear
tariq waear
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/100658523.webp
مركزي
السوق المركزي
markazay
alsuwq almarkazi
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/118962731.webp
مستاؤة
امرأة مستاؤة
mustawat
amra’at mustawatun
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/116622961.webp
محلي
الخضروات المحلية
mahaliy
alkhudrawat almahaliyatu
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/132871934.webp
وحيد
أرمل وحيد
wahid
’armal wahid
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/43649835.webp
غير قابل للقراءة
النص الغير قابل للقراءة
ghayr qabil lilqira’at
alnasu alghayr qabil lilqira’ati
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/121736620.webp
فقير
رجل فقير
faqir
rajul faqirun
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/120161877.webp
صريح
حظر صريح
sarih
hazr sarihun
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/40795482.webp
قابل للخلط
الأطفال الثلاثة القابلين للخلط
qabil lilkhalt
al’atfal althalathat alqabilin lilkhalta
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/103274199.webp
صامت
الفتيات الصامتات
samat
alfatayat alsaamitati
ít nói
những cô gái ít nói