Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
سريع
سيارة سريعة
sarie
sayaarat sarieatun
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
ساذج
الإجابة الساذجة
sadhaj
al’iijabat alsaadhajatu
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
وعر
طريق وعر
waear
tariq waear
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
مركزي
السوق المركزي
markazay
alsuwq almarkazi
trung tâm
quảng trường trung tâm
مستاؤة
امرأة مستاؤة
mustawat
amra’at mustawatun
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
محلي
الخضروات المحلية
mahaliy
alkhudrawat almahaliyatu
bản địa
rau bản địa
وحيد
أرمل وحيد
wahid
’armal wahid
cô đơn
góa phụ cô đơn
غير قابل للقراءة
النص الغير قابل للقراءة
ghayr qabil lilqira’at
alnasu alghayr qabil lilqira’ati
không thể đọc
văn bản không thể đọc
فقير
رجل فقير
faqir
rajul faqirun
nghèo
một người đàn ông nghèo
صريح
حظر صريح
sarih
hazr sarihun
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
قابل للخلط
الأطفال الثلاثة القابلين للخلط
qabil lilkhalt
al’atfal althalathat alqabilin lilkhalta
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn