Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
سمين
سمكة سمينة
samin
samakat saminat
béo
con cá béo
ممكن
العكس المحتمل
mumkin
aleaks almuhtamali
có thể
trái ngược có thể
ذكي
تلميذ ذكي
dhaki
tilmidh dhaki
thông minh
một học sinh thông minh
أصفر
موز أصفر
’asfar
mawz ’asfar
vàng
chuối vàng
سريع
سيارة سريعة
sarie
sayaarat sarieatun
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
وحيد
الكلب الوحيد
wahid
alkalb alwahidu
duy nhất
con chó duy nhất
مشمس
سماء مشمسة
mushmis
sama’ mushmisatun
nắng
bầu trời nắng
بروتستانتي
الكاهن البروتستانتي
burutistanti
alkahin alburwtistanti
tin lành
linh mục tin lành
مفتوح
الستارة المفتوحة
maftuh
alsitarat almaftuhatu
mở
bức bình phong mở
محلي
الخضروات المحلية
mahaliy
alkhudrawat almahaliyatu
bản địa
rau bản địa
ميت
بابا نويل ميت
mit
baba nuil mit
chết
ông già Noel chết