Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
فیزیکی
آزمایش فیزیکی
fazakea
azemaash fazakea
vật lý
thí nghiệm vật lý
بنفش
اسطوخودوس بنفش
benfesh
asetwekhewdews benfesh
tím
hoa oải hương màu tím
تشنه
گربه تشنه
teshenh
gurebh teshenh
khát
con mèo khát nước
زنانه
لبهای زنانه
zenanh
lebhaa zenanh
nữ
đôi môi nữ
ناعادلانه
تقسیم کار ناعادلانه
na‘eadelanh
teqsam kear na‘eadelanh
bất công
sự phân chia công việc bất công
ویژه
علاقه ویژه
wajeh
‘elaqh wajeh
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
صلاح
مهندس صلاح
selah
mhendes selah
giỏi
kỹ sư giỏi
واقعی
پیروزی واقعی
waq‘ea
pearewza waq‘ea
thực sự
một chiến thắng thực sự
ابری
آسمان ابری
abera
aseman abera
có mây
bầu trời có mây
موجود
زمین بازی موجود
mewjewd
zeman baza mewjewd
hiện có
sân chơi hiện có
بیدار
سگ چوپان بیدار
badar
segu chewepean badar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác