Từ vựng

Học tính từ – Serbia

cms/adjectives-webp/79183982.webp
абсурдан
абсурдне наочаре
absurdan
absurdne naočare
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/132880550.webp
брзо
брз спустач
brzo
brz spustač
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/122184002.webp
древен
древне књиге
dreven
drevne knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/108932478.webp
празан
празан екран
prazan
prazan ekran
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/49304300.webp
завршен
незавршени мост
završen
nezavršeni most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/132633630.webp
завејано
завејана стабла
zavejano
zavejana stabla
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/168988262.webp
мутан
мутно пиво
mutan
mutno pivo
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/94354045.webp
различит
различите оловке
različit
različite olovke
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/116632584.webp
завојита
завојита цеста
zavojita
zavojita cesta
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/118410125.webp
јестив
јестиви чили
jestiv
jestivi čili
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/171618729.webp
вертикалан
вертикална стена
vertikalan
vertikalna stena
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/134079502.webp
глобално
глобална светска привреда
globalno
globalna svetska privreda
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu