Từ vựng
Học tính từ – Serbia
страшан
страшна ајкула
strašan
strašna ajkula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
празан
празан екран
prazan
prazan ekran
trống trải
màn hình trống trải
строго
строго правило
strogo
strogo pravilo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
неуобичајен
неуобичајено време
neuobičajen
neuobičajeno vreme
không thông thường
thời tiết không thông thường
касно
касан рад
kasno
kasan rad
muộn
công việc muộn
срећан
срећан пар
srećan
srećan par
vui mừng
cặp đôi vui mừng
пун
пун корпа за куповину
pun
pun korpa za kupovinu
đầy
giỏ hàng đầy
смешан
смешне браде
smešan
smešne brade
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
цео
цела пица
ceo
cela pica
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
страшно
страшно рачунање
strašno
strašno računanje
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
искривљен
искривљене жице
iskrivljen
iskrivljene žice
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu