Từ vựng
Học tính từ – Serbia
абсурдан
абсурдне наочаре
absurdan
absurdne naočare
phi lý
chiếc kính phi lý
брзо
брз спустач
brzo
brz spustač
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
древен
древне књиге
dreven
drevne knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
празан
празан екран
prazan
prazan ekran
trống trải
màn hình trống trải
завршен
незавршени мост
završen
nezavršeni most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завејано
завејана стабла
zavejano
zavejana stabla
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
мутан
мутно пиво
mutan
mutno pivo
đục
một ly bia đục
различит
различите оловке
različit
različite olovke
khác nhau
bút chì màu khác nhau
завојита
завојита цеста
zavojita
zavojita cesta
uốn éo
con đường uốn éo
јестив
јестиви чили
jestiv
jestivi čili
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
вертикалан
вертикална стена
vertikalan
vertikalna stena
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng