Từ vựng

Học tính từ – Serbia

cms/adjectives-webp/104875553.webp
страшан
страшна ајкула
strašan
strašna ajkula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/108932478.webp
празан
празан екран
prazan
prazan ekran
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/130510130.webp
строго
строго правило
strogo
strogo pravilo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/144942777.webp
неуобичајен
неуобичајено време
neuobičajen
neuobičajeno vreme
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/122463954.webp
касно
касан рад
kasno
kasan rad
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/53272608.webp
срећан
срећан пар
srećan
srećan par
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/129704392.webp
пун
пун корпа за куповину
pun
pun korpa za kupovinu
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/134719634.webp
смешан
смешне браде
smešan
smešne brade
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/125882468.webp
цео
цела пица
ceo
cela pica
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/25594007.webp
страшно
страшно рачунање
strašno
strašno računanje
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/90700552.webp
искривљен
искривљене жице
iskrivljen
iskrivljene žice
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/53239507.webp
чудесно
чудесан комет
čudesno
čudesan komet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời