Từ vựng
Học tính từ – Serbia
сличан
симпатично маче
sličan
simpatično mače
dễ thương
một con mèo dễ thương
близак
блиска веза
blizak
bliska veza
gần
một mối quan hệ gần
мало
мало хране
malo
malo hrane
ít
ít thức ăn
јак
јаке вихори олује
jak
jake vihori oluje
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
опрезно
опрезан дечко
oprezno
oprezan dečko
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
зловест
зловеста атмосфера
zlovest
zlovesta atmosfera
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
индијско
индијско лице
indijsko
indijsko lice
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
широк
широка плажа
širok
široka plaža
rộng
bãi biển rộng
укусан
укусна пица
ukusan
ukusna pica
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
непогрешиво
непогрешив ужитак
nepogrešivo
nepogrešiv užitak
nhất định
niềm vui nhất định
свеж
свежи камењаши
svež
sveži kamenjaši
tươi mới
hàu tươi