Từ vựng
Học tính từ – Macedonia

тесен
тесниот диван
tesen
tesniot divan
chật
ghế sofa chật

апсурден
апсурдните очила
apsurden
apsurdnite očila
phi lý
chiếc kính phi lý

седмичен
седмичното собирање на сметки
sedmičen
sedmičnoto sobiranje na smetki
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần

неомажен
неомажениот човек
neomažen
neomaženiot čovek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn

важен
важни термини
važen
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng

директен
директниот погодок
direkten
direktniot pogodok
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp

прв
првите пролетни цвеќиња
prv
prvite proletni cveḱinja
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên

разумен
разумното производство на електрична енергија
razumen
razumnoto proizvodstvo na električna energija
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý

црн
црната облека
crn
crnata obleka
đen
chiếc váy đen

внимателен
внимателно миење автомобил
vnimatelen
vnimatelno mienje avtomobil
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận

секојдневен
секојдневната купање
sekojdneven
sekojdnevnata kupanje
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
