Từ vựng

Học tính từ – Ba Lan

cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantyczny
romantyczna para
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/131857412.webp
dorosły
dorosła dziewczyna
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/167400486.webp
senny
senne stadium
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/107108451.webp
obfity
obfity posiłek
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/103274199.webp
milczący
milczące dziewczyny
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/132103730.webp
zimny
zimna pogoda
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/130964688.webp
zniszczony
zniszczona szyba samochodowa
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/133631900.webp
nieszczęśliwy
nieszczęśliwa miłość
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/43649835.webp
nieczytelny
nieczytelny tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/15049970.webp
okropny
okropna powódź
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/104875553.webp
straszny
straszny rekin
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/100834335.webp
głupi
głupi plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn