Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
romantyczny
romantyczna para
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
dorosły
dorosła dziewczyna
trưởng thành
cô gái trưởng thành
senny
senne stadium
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
obfity
obfity posiłek
phong phú
một bữa ăn phong phú
milczący
milczące dziewczyny
ít nói
những cô gái ít nói
zimny
zimna pogoda
lạnh
thời tiết lạnh
zniszczony
zniszczona szyba samochodowa
hỏng
kính ô tô bị hỏng
nieszczęśliwy
nieszczęśliwa miłość
không may
một tình yêu không may
nieczytelny
nieczytelny tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
okropny
okropna powódź
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
straszny
straszny rekin
ghê tởm
con cá mập ghê tởm