Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/134344629.webp
sarı
sarı muzlar
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/19647061.webp
olası olmayan
olası olmayan bir atış
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/40894951.webp
heyecan verici
heyecan verici hikaye
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/132189732.webp
kötü
kötü tehdit
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/118504855.webp
reşit olmayan
reşit olmayan bir kız
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/112373494.webp
gerekli
gerekli el feneri
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/101287093.webp
kötü
kötü iş arkadaşı
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/171965638.webp
güvenli
güvenli bir kıyafet
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/49649213.webp
adil
adil bir paylaşım
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/104559982.webp
gündelik
gündelik banyo
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/145180260.webp
garip
garip bir yemek alışkanlığı
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/115196742.webp
iflas etmiş
iflas etmiş kişi
phá sản
người phá sản