Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
sarı
sarı muzlar
vàng
chuối vàng
olası olmayan
olası olmayan bir atış
không thể tin được
một ném không thể tin được
heyecan verici
heyecan verici hikaye
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
kötü
kötü tehdit
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
reşit olmayan
reşit olmayan bir kız
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
gerekli
gerekli el feneri
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
kötü
kötü iş arkadaşı
ác ý
đồng nghiệp ác ý
güvenli
güvenli bir kıyafet
an toàn
trang phục an toàn
adil
adil bir paylaşım
công bằng
việc chia sẻ công bằng
gündelik
gündelik banyo
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
garip
garip bir yemek alışkanlığı
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ