Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/143067466.webp
kalkışa hazır
kalkışa hazır uçak
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/116632584.webp
kıvrımlı
kıvrımlı yol
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/127531633.webp
çeşitli
çeşitli bir meyve teklifi
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/133394920.webp
ince
ince kumlu plaj
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/119348354.webp
uzak
uzak ev
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/55324062.webp
akraba
akraba el işaretleri
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/110722443.webp
yuvarlak
yuvarlak top
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/117489730.webp
İngilizce
İngilizce dersi
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/100004927.webp
tatlı
tatlı şekerleme
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/126987395.webp
boşanmış
boşanmış bir çift
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/101101805.webp
yüksek
yüksek kule
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/175820028.webp
doğulu
doğu liman şehri
phía đông
thành phố cảng phía đông