Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca

vô ích
gương ô tô vô ích
faydasız
faydasız araba aynası

không thành công
việc tìm nhà không thành công
başarısız
başarısız konut arayışı

tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
mutlak
mutlak içilebilirlik

tươi mới
hàu tươi
taze
taze istiridyeler

thật
tình bạn thật
gerçek
gerçek dostluk

nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
atesli
ateşli tepki

đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
sevimli
sevimli evcil hayvanlar

ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
ahmakça
ahmakça bir plan

buồn bã
đứa trẻ buồn bã
üzgün
üzgün çocuk

sống động
các mặt tiền nhà sống động
canlı
canlı cephe renkleri

cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
acil
acil yardım
