Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
çılgın
çılgın bir kadın
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
karlı
karlı ağaçlar
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
kötü
kötü tehdit
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
uzak
uzak yolculuk
xa
chuyến đi xa
doğru
doğru yön
chính xác
hướng chính xác
sarı
sarı muzlar
vàng
chuối vàng
gizli
gizli bir bilgi
bí mật
thông tin bí mật
sevimli
sevimli bir kedicik
dễ thương
một con mèo dễ thương
kasvetli
kasvetli bir gökyüzü
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
bekar
bekar adam
độc thân
người đàn ông độc thân
yasal
yasal bir tabanca
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp