Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/144231760.webp
çılgın
çılgın bir kadın
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/132633630.webp
karlı
karlı ağaçlar
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/132189732.webp
kötü
kötü tehdit
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/80273384.webp
uzak
uzak yolculuk
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/132624181.webp
doğru
doğru yön
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/134344629.webp
sarı
sarı muzlar
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/123115203.webp
gizli
gizli bir bilgi
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/113864238.webp
sevimli
sevimli bir kedicik
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/119362790.webp
kasvetli
kasvetli bir gökyüzü
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/34780756.webp
bekar
bekar adam
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/170746737.webp
yasal
yasal bir tabanca
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/116964202.webp
geniş
geniş bir plaj
rộng
bãi biển rộng