Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

kullanılabilir
kullanılabilir yumurtalar
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng

reşit olmayan
reşit olmayan bir kız
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên

mutsuz
mutsuz bir aşk
không may
một tình yêu không may

kullanılmış
kullanılmış ürünler
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng

fakir
fakir bir adam
nghèo
một người đàn ông nghèo

üçüncü
üçüncü bir göz
thứ ba
đôi mắt thứ ba

mükemmel
mükemmel vitray pencere
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo

dik
dik şempanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng

komik
komik sakallar
kỳ cục
những cái râu kỳ cục

aşık
aşık çift
đang yêu
cặp đôi đang yêu

çevrim içi
çevrim içi bağlantı
trực tuyến
kết nối trực tuyến
