Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/123652629.webp
жорстокий
жорстокий хлопчик
zhorstokyy
zhorstokyy khlopchyk
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/125896505.webp
дружній
дружнє пропозиція
druzhniy
druzhnye propozytsiya
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/126001798.webp
публічний
публічні туалети
publichnyy
publichni tualety
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/105518340.webp
брудний
брудне повітря
brudnyy
brudne povitrya
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/36974409.webp
обов‘язковий
обов‘язкове задоволення
obov‘yazkovyy
obov‘yazkove zadovolennya
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/170746737.webp
легальний
легальний пістоль
lehalʹnyy
lehalʹnyy pistolʹ
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/102746223.webp
непривітний
непривітний чоловік
nepryvitnyy
nepryvitnyy cholovik
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/13792819.webp
непроїзний
непроїзна дорога
neproyiznyy
neproyizna doroha
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/53239507.webp
чудовий
чудовий комета
chudovyy
chudovyy kometa
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/166838462.webp
повний
повна лисина
povnyy
povna lysyna
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/132144174.webp
обережний
обережний хлопчик
oberezhnyy
oberezhnyy khlopchyk
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/69596072.webp
чесний
чесна присяга
chesnyy
chesna prysyaha
trung thực
lời thề trung thực