Từ vựng

Ukraina – Tính từ | Bài kiểm tra hiểu nghe

0

0

Nghe giọng nói sau đó nhấp vào hình ảnh:
cms/vocabulary-adjectives/25594007.jpg
cms/vocabulary-adjectives/61775315.jpg
cms/vocabulary-adjectives/169654536.jpg
cms/vocabulary-adjectives/132012332.jpg