Từ vựng
Học tính từ – Tigrinya

ብሐዲ
ብሐዲ ዛፍ
bəhadi
bəhadi zaf
đơn lẻ
cây cô đơn

ጥልሻም
ጥልሻም ብርሃን
tīlshām
tīlshām bīrhan
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời

ብድንይነታዊ
ብድንይነታዊ ፍሉይነት
bədəngənatawi
bədəngənatawi fluyənət
tình dục
lòng tham dục tình

በክፉ
በክፉ ወዳጅ
bəḳfu
bəḳfu wädaj
ác ý
đồng nghiệp ác ý

ዝፍትውስ
ዝፍትውስ ፍልፍል
zɪftwɪs
zɪftwɪs fɪlfɪl
đang yêu
cặp đôi đang yêu

ተቀምጦ
ተቀምጦ ጽሩይ
teqemto
teqemto ts‘urūy
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng

ሃብታዊ
ሃብታዊ ሴት
ḥabtawi
ḥabtawi sät
giàu có
phụ nữ giàu có

በርድ
በርድ መጠጣት
bərd
bərd mət‘at‘at
mát mẻ
đồ uống mát mẻ

ተሳቢ
ተሳቢ ፍቕሪ
tǝsabi
tǝsabi fǝqri
không may
một tình yêu không may

በርግጥ
በርግጥ ምግባር
bərəgəṭ
bərəgəṭ məgəbər
nhất định
niềm vui nhất định

ቀላል
ቀላል ነብሪ
qǝlal
qǝlal näbri
nhẹ
chiếc lông nhẹ
