Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/95321988.webp
ብሐዲ
ብሐዲ ዛፍ
bəhadi
bəhadi zaf
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/74047777.webp
ጥልሻም
ጥልሻም ብርሃን
tīlshām
tīlshām bīrhan
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/119674587.webp
ብድንይነታዊ
ብድንይነታዊ ፍሉይነት
bədəngənatawi
bədəngənatawi fluyənət
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/101287093.webp
በክፉ
በክፉ ወዳጅ
bəḳfu
bəḳfu wädaj
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/16339822.webp
ዝፍትውስ
ዝፍትውስ ፍልፍል
zɪftwɪs
zɪftwɪs fɪlfɪl
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/61570331.webp
ተቀምጦ
ተቀምጦ ጽሩይ
teqemto
teqemto ts‘urūy
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/132679553.webp
ሃብታዊ
ሃብታዊ ሴት
ḥabtawi
ḥabtawi sät
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/140758135.webp
በርድ
በርድ መጠጣት
bərd
bərd mət‘at‘at
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/133631900.webp
ተሳቢ
ተሳቢ ፍቕሪ
tǝsabi
tǝsabi fǝqri
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/36974409.webp
በርግጥ
በርግጥ ምግባር
bərəgəṭ
bərəgəṭ məgəbər
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/126936949.webp
ቀላል
ቀላል ነብሪ
qǝlal
qǝlal näbri
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/34780756.webp
ያልተገባው
ያልተገባው ሰው
yaləgəbaw
yaləgəbaw səw
độc thân
người đàn ông độc thân