Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/172157112.webp
ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግልጋሎት
romantik
romantik gilgalot
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/104559982.webp
ብትሕቲ ዘለዎ
ብትሕቲ ዘለዎ መኣክልቲ
bɨtəħti zəlɛwo
bɨtəħti zəlɛwo mə‘aːkləti
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/94591499.webp
ገዛ
ገዛ ብዙር
gəza
gəza bəzur
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/52896472.webp
ሓቂ
ሓቂ ደሞዝ
ḥäḳī
ḥäḳī dəmoz
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/175820028.webp
ምስራቅ
ምስራቅ ዕውነት
məsrəq
məsrəq ‘əwnət
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/112373494.webp
ዘይትፈልጥ
ዘይትፈልጥ ባቲሪያ
zaytəfəlṭə
zaytəfəlṭə batiriya
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/122063131.webp
ብምርግጋጽ
ብምርግጋጽ ህምባሻ ዝበለጸ
bǝmǝrgǝgaṣ
bǝmǝrgǝgaṣ himbaša zǝbǝläṣä
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/130510130.webp
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
zǝgzalä
zǝgzalä hǝgdǝf
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/115703041.webp
ዘይልበል
ዘይልበል መቓብያት
zayləbəl
zayləbəl məqabiyat
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/70702114.webp
ዘይበለጠ
ዘይበለጠ ዓሚዲ ምዕብል
zeybelet‘ǝ
zeybelet‘ǝ amǝdi me‘ǝbil
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/127214727.webp
ምስቅብ
ምስቅብ ግዜባር
misqǝb
misqǝb gǝzǝbar
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/132345486.webp
አይሪሽ
አይሪሽ ባሕሪ
ayris
ayris bahri
Ireland
bờ biển Ireland