Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/132012332.webp
חכם
הבחורה החכמה
hkm
hbhvrh hhkmh
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/116145152.webp
טיפש
הילד הטיפש
typsh
hyld htypsh
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/159466419.webp
מצמיע
אווירה מצמיעה
mtsmy‘e
avvyrh mtsmy‘eh
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/104397056.webp
מוכן
הבית שכמעט מוכן
mvkn
hbyt shkm‘et mvkn
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/174232000.webp
רגיל
זרוע כלה רגילה
rgyl
zrv‘e klh rgylh
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/129678103.webp
בריא
אישה בריאה
brya
ayshh bryah
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/96387425.webp
רדיקלי
הפתרון הרדיקלי
rdyqly
hptrvn hrdyqly
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/132049286.webp
קטן
התינוק הקטן
qtn
htynvq hqtn
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/49649213.webp
הוגן
החלוקה ההוגנת
hvgn
hhlvqh hhvgnt
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/170476825.webp
ורוד
הריהוט הורוד בחדר
vrvd
hryhvt hvrvd bhdr
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/175455113.webp
ללא עננים
שמיים ללא עננים
lla ‘ennym
shmyym lla ‘ennym
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/171965638.webp
בטוח
בגד בטוח
btvh
bgd btvh
an toàn
trang phục an toàn