Từ vựng

Học tính từ – Nynorsk

cms/adjectives-webp/172707199.webp
kraftig
ein kraftig løve
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/133153087.webp
rein
rein klesvask
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/172832476.webp
livleg
livlege husfasadar
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/131904476.webp
farleg
det farlege krokodillet
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/92426125.webp
spelaktig
den spelaktige læringa
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/129050920.webp
berømt
den berømte tempelet
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/132633630.webp
snødekt
snødekte tre
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/45750806.webp
utsøkt
den utsøkte middagen
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/70910225.webp
nær
den nære løva
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/53239507.webp
vidunderlig
den vidunderlige kometen
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/144942777.webp
uvanleg
uvanleg vêr
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/122351873.webp
blodig
blodige lepper
chảy máu
môi chảy máu