Từ vựng

Học tính từ – Tây Ban Nha

cms/adjectives-webp/127673865.webp
plateado
el coche plateado
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/118504855.webp
menor de edad
una chica menor de edad
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/96290489.webp
inútil
el espejo del coche inútil
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/43649835.webp
ilegible
el texto ilegible
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/68653714.webp
protestante
el sacerdote protestante
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/114993311.webp
claro
las gafas claras
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/125506697.webp
bueno
buen café
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/134079502.webp
global
la economía mundial global
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/112899452.webp
mojado
la ropa mojada
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/55324062.webp
relacionado
los gestos relacionados
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/132189732.webp
malvado
una amenaza malvada
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/173582023.webp
real
el valor real
thực sự
giá trị thực sự