Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

plateado
el coche plateado
bạc
chiếc xe màu bạc

menor de edad
una chica menor de edad
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên

inútil
el espejo del coche inútil
vô ích
gương ô tô vô ích

ilegible
el texto ilegible
không thể đọc
văn bản không thể đọc

protestante
el sacerdote protestante
tin lành
linh mục tin lành

claro
las gafas claras
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng

bueno
buen café
tốt
cà phê tốt

global
la economía mundial global
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu

mojado
la ropa mojada
ướt
quần áo ướt

relacionado
los gestos relacionados
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ

malvado
una amenaza malvada
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
