Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập

هادئ
الرجاء أن تكون هادئًا
hadi
alraja’ ’an takun hadyan
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ

جميل
الزهور الجميلة
jamil
alzuhur aljamilatu
đẹp
hoa đẹp

مطلق
الزوجان المطلقان
mutlaq
alzawjan almutlaqani
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn

بائس
مساكن بائسة
bayis
masakin bayisatin
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói

عزيز
الحيوانات الأليفة العزيزة
eaziz
alhayawanat al’alifat aleazizatu
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu

غني
امرأة غنية
ghani
amra’at ghaniatun
giàu có
phụ nữ giàu có

أسود
فستان أسود
’aswad
fustan ’aswdu
đen
chiếc váy đen

مرئي
الجبل المرئي
maryiyun
aljabal almaryiy
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy

مملح
الفستق المملح
mumalah
alfustuq almumlahi
mặn
đậu phộng mặn

خاص
يخت خاص
khasun
yakht khasa
riêng tư
du thuyền riêng tư

وفير
وجبة وفيرة
wafir
wajbat wafiratu
phong phú
một bữa ăn phong phú
