Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/117966770.webp
هادئ
الرجاء أن تكون هادئًا
hadi
alraja’ ’an takun hadyan
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/107592058.webp
جميل
الزهور الجميلة
jamil
alzuhur aljamilatu
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/126987395.webp
مطلق
الزوجان المطلقان
mutlaq
alzawjan almutlaqani
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/30244592.webp
بائس
مساكن بائسة
bayis
masakin bayisatin
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/100573313.webp
عزيز
الحيوانات الأليفة العزيزة
eaziz
alhayawanat al’alifat aleazizatu
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/132679553.webp
غني
امرأة غنية
ghani
amra’at ghaniatun
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/132926957.webp
أسود
فستان أسود
’aswad
fustan ’aswdu
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/169425275.webp
مرئي
الجبل المرئي
maryiyun
aljabal almaryiy
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/111608687.webp
مملح
الفستق المملح
mumalah
alfustuq almumlahi
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/124273079.webp
خاص
يخت خاص
khasun
yakht khasa
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/107108451.webp
وفير
وجبة وفيرة
wafir
wajbat wafiratu
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/112277457.webp
غير حذر
الطفل الغير حذر
ghayr hadhar
altifl alghayr hadhara
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng