Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/132624181.webp
正確な
正しい方向
seikakuna
tadashī hōkō
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/90941997.webp
永続的な
永続的な資産投資
eizoku-tekina
eizoku-tekina shisan tōshi
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/135852649.webp
無料の
無料の交通機関
muryō no
muryō no kōtsūkikan
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/36974409.webp
絶対の
絶対の楽しみ
zettai no
zettai no tanoshimi
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/116766190.webp
入手可能な
入手可能な薬
nyūshu kanōna
nyūshu kanōna kusuri
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/102746223.webp
不親切な
不親切な男
fushinsetsuna
fushinsetsuna otoko
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/74679644.webp
見やすい
見やすい索引
miyasui
miyasui sakuin
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/69596072.webp
正直な
正直な誓い
shōjikina
shōjikina chikai
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/69435964.webp
友情の
友情の抱擁
yūjō no
yūjō no hōyō
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/132633630.webp
雪で覆われた
雪に覆われた木々
yuki de ōwa reta
yuki ni ōwa reta kigi
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/134068526.webp
同じ
二つの同じ模様
onaji
futatsu no onaji moyō
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/93014626.webp
健康的な
健康的な野菜
kenkō-tekina
kenkō-tekina yasai
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh