Từ vựng

Học tính từ – Ba Tư

cms/adjectives-webp/171618729.webp
عمودی
صخره‌ی عمودی
emewda
sekherh‌a ‘emewda
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/132514682.webp
مردم‌نهاد
خانم مردم‌نهاد
merdem‌nhad
khanem merdem‌nhad
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/98532066.webp
خوشمزه
سوپ خوشمزه
khewshemzh
sewp khewshemzh
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/116766190.webp
دست‌یافتنی
داروی دست‌یافتنی
dest‌aafetna
darewa dest‌aafetna
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/91032368.webp
متفاوت
وضعیت‌های بدنی متفاوت
metfawet
wed‘eat‌haa bedna metfawet
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/132012332.webp
باهوش
دختر باهوش
bahewsh
dekhetr bahewsh
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ابلهانه
نقشه ابلهانه
abelhanh
neqshh abelhanh
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/170812579.webp
آزاد
دندان آزاد
azad
dendan azad
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/169654536.webp
سخت
صعود سخت به کوه
sekhet
s‘ewed sekhet bh kewh
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/110722443.webp
گرد
توپ گرد
gured
tewp gured
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/131533763.webp
زیاد
سرمایه زیاد
zaad
sermaah zaad
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/122184002.webp
کهنه
کتاب‌های کهنه
kehenh
ketab‌haa kehenh
cổ xưa
sách cổ xưa