Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
عمودی
صخرهی عمودی
emewda
sekherha ‘emewda
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
مردمنهاد
خانم مردمنهاد
merdemnhad
khanem merdemnhad
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
خوشمزه
سوپ خوشمزه
khewshemzh
sewp khewshemzh
đậm đà
bát súp đậm đà
دستیافتنی
داروی دستیافتنی
destaafetna
darewa destaafetna
có sẵn
thuốc có sẵn
متفاوت
وضعیتهای بدنی متفاوت
metfawet
wed‘eathaa bedna metfawet
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
باهوش
دختر باهوش
bahewsh
dekhetr bahewsh
thông minh
cô gái thông minh
ابلهانه
نقشه ابلهانه
abelhanh
neqshh abelhanh
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
آزاد
دندان آزاد
azad
dendan azad
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
سخت
صعود سخت به کوه
sekhet
s‘ewed sekhet bh kewh
khó khăn
việc leo núi khó khăn
گرد
توپ گرد
gured
tewp gured
tròn
quả bóng tròn
زیاد
سرمایه زیاد
zaad
sermaah zaad
nhiều
nhiều vốn