لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
خوراکی
فلفلهای خوراکی
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
معروف
معبد معروف
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
مجرد
مرد مجرد
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
کامل نشده
پل کامل نشده
huyên náo
tiếng hét huyên náo
هیاهویی
فریاد هیاهویی
bản địa
trái cây bản địa
محلی
میوههای محلی
vô ích
gương ô tô vô ích
بیفایده
آینهی ماشین بیفایده
vật lý
thí nghiệm vật lý
فیزیکی
آزمایش فیزیکی
thứ ba
đôi mắt thứ ba
سوم
چشم سوم
hình dáng bay
hình dáng bay
هوادینامیک
شکل هوادینامیک