لغت

یادگیری صفت – ويتنامی

cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
خوراکی
فلفل‌های خوراکی
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
معروف
معبد معروف
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
مجرد
مرد مجرد
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
کامل نشده
پل کامل نشده
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
هیاهویی
فریاد هیاهویی
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
محلی
میوه‌های محلی
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
بی‌فایده
آینه‌ی ماشین بی‌فایده
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
فیزیکی
آزمایش فیزیکی
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
سوم
چشم سوم
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
هوادینامیک
شکل هوادینامیک
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
ساخته دست
مشروب توت‌فرنگی ساخته دست