لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
gần
một mối quan hệ gần
نزدیک
رابطهی نزدیک
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
دمای نرم
sống động
các mặt tiền nhà sống động
زنده
نمای جلویی زنده
cổ xưa
sách cổ xưa
کهنه
کتابهای کهنه
muộn
công việc muộn
دیر
کار دیر
ngắn
cái nhìn ngắn
کوتاه
نگاه کوتاه
ngang
đường kẻ ngang
افقی
خط افقی
rộng
bãi biển rộng
پهن
ساحل پهن
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
سریع
اسکیباز سریع
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
آخرین
ارادهی آخر
thực sự
một chiến thắng thực sự
واقعی
پیروزی واقعی