Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
فیزیکی
آزمایش فیزیکی
fazakea
azemaash fazakea
vật lý
thí nghiệm vật lý
گرد
توپ گرد
gured
tewp gured
tròn
quả bóng tròn
طوفانی
دریا طوفانی
tewfana
deraa tewfana
bão táp
biển đang có bão
موجود
زمین بازی موجود
mewjewd
zeman baza mewjewd
hiện có
sân chơi hiện có
پولدار
زن پولدار
peweldar
zen peweldar
giàu có
phụ nữ giàu có
گرم
آتش گرم شومینه
gurem
atesh gurem shewmanh
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
متفاوت
وضعیتهای بدنی متفاوت
metfawet
wed‘eathaa bedna metfawet
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
شامل
پیچهای شامل
shamel
peachehaa shamel
bao gồm
ống hút bao gồm
گرم
جورابهای گرم
gurem
jewrabhaa gurem
ấm áp
đôi tất ấm áp
شبانه
غروب آفتاب شبانه
shebanh
gherweb afetab shebanh
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
متنوع
میوههای متنوع
metnew‘
mawhhaa metnew‘
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng