Từ vựng
Học tính từ – Slovak
slávny
slávny chrám
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
suchý
suché prádlo
khô
quần áo khô
trojitý
trojitý čip v mobile
gấp ba
chip di động gấp ba
mŕtvy
mŕtvy Santa Claus
chết
ông già Noel chết
silný
silná žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
stratený
stratené lietadlo
mất tích
chiếc máy bay mất tích
hlúpy
hlúpy chlapec
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
prekvapený
prekvapený návštevník džungle
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
vyhrievané
vyhrievaný bazén
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
strašný
strašný žralok
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
múdry
múdra dievčina
thông minh
cô gái thông minh