Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/78306447.webp
በዓመታዊ መልኩ
በዓመታዊ መልኩ ጨምሮ
be‘ametawī meliku
be‘ametawī meliku ch’emiro
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/174755469.webp
ማህበራዊ
ማህበራዊ ግንኙነቶች
mahiberawī
mahiberawī gininyunetochi
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/85738353.webp
በግምቱ
በግምቱ መጠጣት
begimitu
begimitu met’et’ati
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/171013917.webp
ቀይ
ቀዩ የዝንጀሮ ጂስ
k’eyi
k’eyu yezinijero jīsi
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/133626249.webp
በአገራችን
በአገራችን ፍሬ
be’āgerachini
be’āgerachini firē
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/164753745.webp
በተነሳሳቀ
በተነሳሳቀ በጎ አይለሳ
betenesasak’e
betenesasak’e bego āyilesa
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/122463954.webp
ረቁም
ረቁም ስራ
rek’umi
rek’umi sira
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/69596072.webp
በእውነት
በእውነት ምሐላ
be’iwineti
be’iwineti miḥāla
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/93014626.webp
ጤናማ
ጤናማው አትክልት
t’ēnama
t’ēnamawi ātikiliti
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/68653714.webp
የወንጌላዊ
የወንጌላዊ ካህን
yewenigēlawī
yewenigēlawī kahini
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/132624181.webp
ትክክለኛ
ትክክለኛው አ
tikikilenya
tikikilenyawi ā
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/170631377.webp
አዎንታዊ
አዎንታዊ አባባል
āwonitawī
āwonitawī ābabali
tích cực
một thái độ tích cực