Từ vựng
Học tính từ – Amharic

በዓመታዊ መልኩ
በዓመታዊ መልኩ ጨምሮ
be‘ametawī meliku
be‘ametawī meliku ch’emiro
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm

ማህበራዊ
ማህበራዊ ግንኙነቶች
mahiberawī
mahiberawī gininyunetochi
xã hội
mối quan hệ xã hội

በግምቱ
በግምቱ መጠጣት
begimitu
begimitu met’et’ati
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối

ቀይ
ቀዩ የዝንጀሮ ጂስ
k’eyi
k’eyu yezinijero jīsi
đỏ
cái ô đỏ

በአገራችን
በአገራችን ፍሬ
be’āgerachini
be’āgerachini firē
bản địa
trái cây bản địa

በተነሳሳቀ
በተነሳሳቀ በጎ አይለሳ
betenesasak’e
betenesasak’e bego āyilesa
cảnh giác
con chó đức cảnh giác

ረቁም
ረቁም ስራ
rek’umi
rek’umi sira
muộn
công việc muộn

በእውነት
በእውነት ምሐላ
be’iwineti
be’iwineti miḥāla
trung thực
lời thề trung thực

ጤናማ
ጤናማው አትክልት
t’ēnama
t’ēnamawi ātikiliti
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh

የወንጌላዊ
የወንጌላዊ ካህን
yewenigēlawī
yewenigēlawī kahini
tin lành
linh mục tin lành

ትክክለኛ
ትክክለኛው አ
tikikilenya
tikikilenyawi ā
chính xác
hướng chính xác
