Từ vựng

Học tính từ – Marathi

cms/adjectives-webp/168327155.webp
बैंगणी
बैंगणी लॅवेंडर
baiṅgaṇī
baiṅgaṇī lĕvēṇḍara
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/118445958.webp
भयानक
भयानक पुरुष
bhayānaka
bhayānaka puruṣa
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/96387425.webp
उग्र
उग्र समस्या सोडवणारा प्रयत्न
ugra
ugra samasyā sōḍavaṇārā prayatna
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/69435964.webp
मैत्रीपूर्ण
मैत्रीपूर्ण आलिंगन
maitrīpūrṇa
maitrīpūrṇa āliṅgana
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/127531633.webp
विविध
विविध फळांची प्रस्तुती
vividha
vividha phaḷān̄cī prastutī
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/135260502.webp
सोनेरी
सोनेरी पागोडा
sōnērī
sōnērī pāgōḍā
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/168988262.webp
धुंध
धुंध बीर
dhundha
dhundha bīra
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/81563410.webp
दुसरा
दुसर्या जागतिक युद्धात
dusarā
dusaryā jāgatika yud‘dhāta
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
cms/adjectives-webp/127929990.webp
कल्पनाशील
कल्पनाशील गाडी धुवणे
kalpanāśīla
kalpanāśīla gāḍī dhuvaṇē
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/118950674.webp
हिस्टेरिक
हिस्टेरिक किंचीर
hisṭērika
hisṭērika kin̄cīra
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/115595070.webp
सहज
सहज सायकल मार्ग
sahaja
sahaja sāyakala mārga
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/132633630.webp
बर्फीचा
बर्फीच्या झाडांचा
barphīcā
barphīcyā jhāḍān̄cā
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết