Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
жеден
жедната мачка
žeden
žednata mačka
khát
con mèo khát nước
глупав
глупавиот план
glupav
glupaviot plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
силен
силната жена
silen
silnata žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
луд
лудата мисла
lud
ludata misla
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
лют
лютите мажи
lût
lûtite maži
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
цела
цела пица
cela
cela pica
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
троен
тројниот чип за мобилен
troen
trojniot čip za mobilen
gấp ba
chip di động gấp ba
неограничен
неограниченото складирање
neograničen
neograničenoto skladiranje
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
правен
правен проблем
praven
praven problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
смешно
смешното облекување
smešno
smešnoto oblekuvanje
hài hước
trang phục hài hước
физички
физичкиот експеримент
fizički
fizičkiot eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý