Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/105450237.webp
жеден
жедната мачка
žeden
žednata mačka
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/100834335.webp
глупав
глупавиот план
glupav
glupaviot plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/57686056.webp
силен
силната жена
silen
silnata žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/42560208.webp
луд
лудата мисла
lud
ludata misla
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/89893594.webp
лют
лютите мажи
lût
lûtite maži
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/125882468.webp
цела
цела пица
cela
cela pica
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/87672536.webp
троен
тројниот чип за мобилен
troen
trojniot čip za mobilen
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/66864820.webp
неограничен
неограниченото складирање
neograničen
neograničenoto skladiranje
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/166035157.webp
правен
правен проблем
praven
praven problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/97936473.webp
смешно
смешното облекување
smešno
smešnoto oblekuvanje
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/89920935.webp
физички
физичкиот експеримент
fizički
fizičkiot eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/104397056.webp
готов
скоро готовата куќа
gotov
skoro gotovata kuḱa
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất