Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/121712969.webp
кафеав
кафеавиот дрвен ѕид
kafeav
kafeaviot drven dzid
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/67885387.webp
важен
важни термини
važen
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/68653714.webp
евангелички
евангеличкиот свештеник
evangelički
evangeličkiot sveštenik
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/102271371.webp
хомосексуален
двајца хомосексуални мажи
homoseksualen
dvajca homoseksualni maži
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/164753745.webp
бдител
бдителниот овчар
bditel
bditelniot ovčar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/169425275.webp
видлив
видливата планина
vidliv
vidlivata planina
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/133631900.webp
несреќен
несреќната љубов
nesreḱen
nesreḱnata ljubov
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/92426125.webp
игров
игровото учење
igrov
igrovoto učenje
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/104559982.webp
секојдневен
секојдневната купање
sekojdneven
sekojdnevnata kupanje
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/84693957.webp
фантастичен
фантастичниот престој
fantastičen
fantastičniot prestoj
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/132103730.webp
ладно
ладното време
ladno
ladnoto vreme
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/102547539.webp
присутен
присутниот звонче
prisuten
prisutniot zvonče
hiện diện
chuông báo hiện diện