Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
кафеав
кафеавиот дрвен ѕид
kafeav
kafeaviot drven dzid
nâu
bức tường gỗ màu nâu
важен
важни термини
važen
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
евангелички
евангеличкиот свештеник
evangelički
evangeličkiot sveštenik
tin lành
linh mục tin lành
хомосексуален
двајца хомосексуални мажи
homoseksualen
dvajca homoseksualni maži
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
бдител
бдителниот овчар
bditel
bditelniot ovčar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
видлив
видливата планина
vidliv
vidlivata planina
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
несреќен
несреќната љубов
nesreḱen
nesreḱnata ljubov
không may
một tình yêu không may
игров
игровото учење
igrov
igrovoto učenje
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
секојдневен
секојдневната купање
sekojdneven
sekojdnevnata kupanje
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
фантастичен
фантастичниот престој
fantastičen
fantastičniot prestoj
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
ладно
ладното време
ladno
ladnoto vreme
lạnh
thời tiết lạnh