Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/16339822.webp
влюблённый
влюблённая пара
vlyublonnyy
vlyublonnaya para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/107298038.webp
ядерный
ядерный взрыв
yadernyy
yadernyy vzryv
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/170182265.webp
особый
особый интерес
osobyy
osobyy interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/131228960.webp
гениальный
гениальное облачение
genial’nyy
genial’noye oblacheniye
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/59351022.webp
горизонтальный
горизонтальная гардероба
gorizontal’nyy
gorizontal’naya garderoba
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/129704392.webp
полный
полная корзина товаров
polnyy
polnaya korzina tovarov
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/132465430.webp
дешевый
дешевая цена
deshevyy
deshevaya tsena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/93221405.webp
горячий
горячий камин
goryachiy
goryachiy kamin
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/131904476.webp
опасный
опасный крокодил
opasnyy
opasnyy krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/113624879.webp
ежечасно
ежечасная смена
yezhechasno
yezhechasnaya smena
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/131343215.webp
уставший
уставшая женщина
ustavshiy
ustavshaya zhenshchina
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/97036925.webp
длинный
длинные волосы
dlinnyy
dlinnyye volosy
dài
tóc dài