Từ vựng
Học tính từ – Nga
влюблённый
влюблённая пара
vlyublonnyy
vlyublonnaya para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
ядерный
ядерный взрыв
yadernyy
yadernyy vzryv
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
особый
особый интерес
osobyy
osobyy interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
гениальный
гениальное облачение
genial’nyy
genial’noye oblacheniye
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
горизонтальный
горизонтальная гардероба
gorizontal’nyy
gorizontal’naya garderoba
ngang
tủ quần áo ngang
полный
полная корзина товаров
polnyy
polnaya korzina tovarov
đầy
giỏ hàng đầy
дешевый
дешевая цена
deshevyy
deshevaya tsena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
горячий
горячий камин
goryachiy
goryachiy kamin
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
опасный
опасный крокодил
opasnyy
opasnyy krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
ежечасно
ежечасная смена
yezhechasno
yezhechasnaya smena
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
уставший
уставшая женщина
ustavshiy
ustavshaya zhenshchina
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi