Từ vựng

Học tính từ – Nynorsk

cms/adjectives-webp/78466668.webp
skarp
den skarpe paprikaen
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/89893594.webp
sint
dei sinte mennene
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/125846626.webp
fullstendig
ein fullstendig regnboge
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/140758135.webp
kjøleg
den kjølege drikken
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/131822697.webp
lite
lite mat
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/129926081.webp
full
ein full mann
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/170746737.webp
lovleg
eit lovleg våpen
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/106137796.webp
fersk
ferske auster
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/170766142.webp
kraftig
kraftige stormvirvler
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/118410125.webp
etbar
dei etbare chilipepra
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/130246761.webp
kvit
det kvite landskapet
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/15049970.webp
ille
eit ille flom
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ