Từ vựng
Học tính từ – Amharic

ፍትሐዊ
ፍትሐዊ ክፍፍል
fitiḥāwī
fitiḥāwī kififili
công bằng
việc chia sẻ công bằng

አንደኛ
አንደኛ ረብዓ ጸጋዎች
ānidenya
ānidenya rebi‘a ts’egawochi
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên

ቆይታዊ
ቆይታዊ መልስ
k’oyitawī
k’oyitawī melisi
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ

ፈጣን
ፈጣኝ በሮች ሰዉ
fet’ani
fet’anyi berochi sewu
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng

በተነሳሳቀ
በተነሳሳቀ በጎ አይለሳ
betenesasak’e
betenesasak’e bego āyilesa
cảnh giác
con chó đức cảnh giác

ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግንኙነት
romanitīki
romanitīki gininyuneti
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn

ተዘጋጅል
ተዘጋጅል ዓይኖች
tezegajili
tezegajili ‘ayinochi
đóng
mắt đóng

ፊዚካዊ
ፊዚካዊ ሙከራ
fīzīkawī
fīzīkawī mukera
vật lý
thí nghiệm vật lý

በእንግሊዝኛ
በእንግሊዝኛ ትምህርት ቤት
be’inigilīzinya
be’inigilīzinya timihiriti bēti
tiếng Anh
trường học tiếng Anh

ተጨማሪ
ተጨማሪ ገቢ
tech’emarī
tech’emarī gebī
bổ sung
thu nhập bổ sung

የምድብው
የምድብው እርቅኝ
yemidibiwi
yemidibiwi irik’inyi
thân thiện
cái ôm thân thiện
