Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/49649213.webp
ፍትሐዊ
ፍትሐዊ ክፍፍል
fitiḥāwī
fitiḥāwī kififili
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/134764192.webp
አንደኛ
አንደኛ ረብዓ ጸጋዎች
ānidenya
ānidenya rebi‘a ts’egawochi
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ቆይታዊ
ቆይታዊ መልስ
k’oyitawī
k’oyitawī melisi
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/132880550.webp
ፈጣን
ፈጣኝ በሮች ሰዉ
fet’ani
fet’anyi berochi sewu
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/164753745.webp
በተነሳሳቀ
በተነሳሳቀ በጎ አይለሳ
betenesasak’e
betenesasak’e bego āyilesa
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/172157112.webp
ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግንኙነት
romanitīki
romanitīki gininyuneti
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/129942555.webp
ተዘጋጅል
ተዘጋጅል ዓይኖች
tezegajili
tezegajili ‘ayinochi
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/89920935.webp
ፊዚካዊ
ፊዚካዊ ሙከራ
fīzīkawī
fīzīkawī mukera
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/71079612.webp
በእንግሊዝኛ
በእንግሊዝኛ ትምህርት ቤት
be’inigilīzinya
be’inigilīzinya timihiriti bēti
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/138057458.webp
ተጨማሪ
ተጨማሪ ገቢ
tech’emarī
tech’emarī gebī
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/69435964.webp
የምድብው
የምድብው እርቅኝ
yemidibiwi
yemidibiwi irik’inyi
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/169654536.webp
በጣም አስቸጋሪ
በጣም አስቸጋሪው የተራራ መጫወት
bet’ami āsichegarī
bet’ami āsichegarīwi yeterara mech’aweti
khó khăn
việc leo núi khó khăn