Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
اضافی
درآمد اضافی
adafa
deramed adafa
bổ sung
thu nhập bổ sung
زشت
بوکسور زشت
zeshet
bewkesewr zeshet
xấu xí
võ sĩ xấu xí
گرم
آتش گرم شومینه
gurem
atesh gurem shewmanh
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
نقرهای
واگن نقرهای
neqrhaa
wagun neqrhaa
bạc
chiếc xe màu bạc
ریز
ساحل ماسهای ریز
raz
sahel mashaa raz
tinh tế
bãi cát tinh tế
مجرد
مرد مجرد
mejred
merd mejred
độc thân
người đàn ông độc thân
بزرگ
منظره صخرهای بزرگ
bezregu
menzerh sekherhaa bezregu
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
خطرناک
تمساح خطرناک
khetrenak
temsah khetrenak
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
بیمار
زن بیمار
bamar
zen bamar
ốm
phụ nữ ốm
خنک
نوشیدنی خنک
khenk
newshadena khenk
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
وابسته
نمادهای وابسته
wabesth
nemadhaa wabesth
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ