Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
مهربان
هدیهی مهربان
mherban
hedaha mherban
yêu thương
món quà yêu thương
شرور
کودک شرور
sherwer
kewedk sherwer
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
طوفانی
دریا طوفانی
tewfana
deraa tewfana
bão táp
biển đang có bão
آینده
تولید انرژی آینده
aanedh
tewlad anerjea aanedh
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
خالص
آب خالص
khales
ab khales
tinh khiết
nước tinh khiết
اسلوونیایی
پایتخت اسلوونیا
aselwewnaaaa
peaatekhet aselwewnaa
Slovenia
thủ đô Slovenia
جدید
آتشبازی جدید
jedad
ateshbaza jedad
mới
pháo hoa mới
بهسرعت
ایدهی بهسرعت
bhser‘et
aadha bhser‘et
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
دیر
کار دیر
dar
kear dar
muộn
công việc muộn
زیبا
لباس زیبا
zaba
lebas zaba
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
وابسته
نمادهای وابسته
wabesth
nemadhaa wabesth
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ