Từ vựng

Học tính từ – Ba Tư

cms/adjectives-webp/138057458.webp
اضافی
درآمد اضافی
adafa
deramed adafa
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/103211822.webp
زشت
بوکسور زشت
zeshet
bewkesewr zeshet
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/93221405.webp
گرم
آتش گرم شومینه
gurem
atesh gurem shewmanh
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/127673865.webp
نقره‌ای
واگن نقره‌ای
neqrh‌aa
wagun neqrh‌aa
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/133394920.webp
ریز
ساحل ماسه‌ای ریز
raz
sahel mash‌aa raz
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/34780756.webp
مجرد
مرد مجرد
mejred
merd mejred
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/134870963.webp
بزرگ
منظره صخره‌ای بزرگ
bezregu
menzerh sekherh‌aa bezregu
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/131904476.webp
خطرناک
تمساح خطرناک
khetrenak
temsah khetrenak
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/130264119.webp
بیمار
زن بیمار
bamar
zen bamar
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/140758135.webp
خنک
نوشیدنی خنک
khenk
newshadena khenk
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/55324062.webp
وابسته
نمادهای وابسته
wabesth
nemadhaa wabesth
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/68653714.webp
پروتستان
کشیش پروتستان
perewtestan
keshash perewtestan
tin lành
linh mục tin lành