Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/124464399.webp
moderný
moderné médium
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/93014626.webp
zdravý
zdravá zelenina
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/15049970.webp
zlý
zlá povodeň
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/174232000.webp
obyčajný
obyčajný svadobný kytica
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/132103730.webp
chladný
chladné počasie
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/90700552.webp
špinavý
špinavé športové topánky
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/129050920.webp
slávny
slávny chrám
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/177266857.webp
skutočný
skutočný triumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/122463954.webp
neskorý
neskorá práca
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/138360311.webp
nezákonný
nezákonný obchod s drogami
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/104559982.webp
bežný
bežná kúpeľňa
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/140758135.webp
chladný
chladný nápoj
mát mẻ
đồ uống mát mẻ