Từ vựng
Học tính từ – Slovak
používaný
používané predmety
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
obrovský
obrovský dinosaurus
to lớn
con khủng long to lớn
prázdny
prázdna obrazovka
trống trải
màn hình trống trải
pozitívny
pozitívny postoj
tích cực
một thái độ tích cực
ťažký
ťažký gauč
nặng
chiếc ghế sofa nặng
láskavý
láskavý dar
yêu thương
món quà yêu thương
hmlistý
hmlistý súmrak
sương mù
bình minh sương mù
nekonečný
nekonečná cesta
vô tận
con đường vô tận
predchádzajúci
predchádzajúci partner
trước
đối tác trước đó
krásny
krásne kvety
đẹp
hoa đẹp
tajný
tajná maškrtenie
lén lút
việc ăn vụng lén lút