Từ vựng
Học tính từ – Slovak
moderný
moderné médium
hiện đại
phương tiện hiện đại
zdravý
zdravá zelenina
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
zlý
zlá povodeň
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
obyčajný
obyčajný svadobný kytica
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
chladný
chladné počasie
lạnh
thời tiết lạnh
špinavý
špinavé športové topánky
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
slávny
slávny chrám
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
skutočný
skutočný triumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
neskorý
neskorá práca
muộn
công việc muộn
nezákonný
nezákonný obchod s drogami
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
bežný
bežná kúpeľňa
hàng ngày
việc tắm hàng ngày