Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/39217500.webp
používaný
používané predmety
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/131873712.webp
obrovský
obrovský dinosaurus
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/108932478.webp
prázdny
prázdna obrazovka
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/170631377.webp
pozitívny
pozitívny postoj
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/132617237.webp
ťažký
ťažký gauč
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/113969777.webp
láskavý
láskavý dar
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/127214727.webp
hmlistý
hmlistý súmrak
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/93088898.webp
nekonečný
nekonečná cesta
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/174751851.webp
predchádzajúci
predchádzajúci partner
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/107592058.webp
krásny
krásne kvety
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/84096911.webp
tajný
tajná maškrtenie
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/115703041.webp
bezfarebný
bezfarebná kúpeľňa
không màu
phòng tắm không màu