Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/87672536.webp
trojitý
trojitý čip v mobile
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/102271371.webp
homosexuálny
dvaja homosexuálni muži
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/144942777.webp
neobvyklý
neobvyklé počasie
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/39217500.webp
používaný
používané predmety
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/117502375.webp
otvorený
otvorená záclona
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/28851469.webp
oneskorený
oneskorený odchod
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/117489730.webp
anglický
anglická hodina
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/9139548.webp
ženský
ženské pery
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/36974409.webp
absolútne
absolútna rozkoš
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/130292096.webp
opilý
opilý muž
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/131822697.webp
málo
málo jedla
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/96991165.webp
extrémny
extrémne surfovanie
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan