Từ vựng
Học tính từ – Slovak
trojitý
trojitý čip v mobile
gấp ba
chip di động gấp ba
homosexuálny
dvaja homosexuálni muži
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
neobvyklý
neobvyklé počasie
không thông thường
thời tiết không thông thường
používaný
používané predmety
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
otvorený
otvorená záclona
mở
bức bình phong mở
oneskorený
oneskorený odchod
trễ
sự khởi hành trễ
anglický
anglická hodina
Anh
tiết học tiếng Anh
ženský
ženské pery
nữ
đôi môi nữ
absolútne
absolútna rozkoš
nhất định
niềm vui nhất định
opilý
opilý muž
say xỉn
người đàn ông say xỉn
málo
málo jedla
ít
ít thức ăn