Từ vựng

Học tính từ – Tagalog

cms/adjectives-webp/124464399.webp
moderno
isang modernong medium
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/78920384.webp
natitira
ang natitirang niyebe
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/133548556.webp
tahimik
isang tahimik na pahiwatig
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/60352512.webp
natitira
ang natitirang pagkain
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/19647061.webp
malabong mangyari
isang malabong pagtapon
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/170631377.webp
positiv
isang positibong pananaw
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/122960171.webp
tama
isang tamang ideya
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/49304300.webp
kumpleto
ang hindi pa kumpletong tulay
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/40936776.webp
magagamit
ang magagamit na wind energy
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/170182295.webp
negatibo
isang negatibong balita
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/142264081.webp
nakaraan
ang nakaraang kwento
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/113864238.webp
kaaaliw
ang kaaaliw na kuting
dễ thương
một con mèo dễ thương