Từ vựng
Học tính từ – Tagalog
nandito
isang kampanilyang nandito
hiện diện
chuông báo hiện diện
makitid
ang makitid na tulay
hẹp
cây cầu treo hẹp
may pagmamahal
ang regalong may pagmamahal
yêu thương
món quà yêu thương
katutubo
ang katutubong gulay
bản địa
rau bản địa
matalino
isang matalinong soro
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
liblib
ang liblib na bahay
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
masama
isang masamang pagbaha
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
lokal
prutas mula sa lokal
bản địa
trái cây bản địa
urgent
ang urgenteng tulong
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
asul
mga asul na palamuti ng Christmas tree
xanh
trái cây cây thông màu xanh
nakakatawa
ang nakakatawang bihis
hài hước
trang phục hài hước