Từ vựng

Học tính từ – Tagalog

cms/adjectives-webp/102547539.webp
nandito
isang kampanilyang nandito
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/116647352.webp
makitid
ang makitid na tulay
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/113969777.webp
may pagmamahal
ang regalong may pagmamahal
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/116622961.webp
katutubo
ang katutubong gulay
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/158476639.webp
matalino
isang matalinong soro
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/119348354.webp
liblib
ang liblib na bahay
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/15049970.webp
masama
isang masamang pagbaha
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/133626249.webp
lokal
prutas mula sa lokal
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/119499249.webp
urgent
ang urgenteng tulong
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/128024244.webp
asul
mga asul na palamuti ng Christmas tree
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/130075872.webp
nakakatawa
ang nakakatawang bihis
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/96991165.webp
ekstremo
ang ekstremong pag-surf
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan